data processing
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (không đếm được):
- Xử lý dữ liệu: Quá trình thu thập, tổ chức, lưu trữ, biến đổi và phân tích dữ liệu thô để tạo ra thông tin hữu ích, có ý nghĩa, thường được thực hiện bằng máy tính hoặc các hệ thống tự động.
- Xử lý thông tin: Một cách gọi khác của "xử lý dữ liệu", nhấn mạnh vào việc biến dữ liệu thành tri thức hoặc thông tin có thể sử dụng được.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The company invested in new software for faster data processing. (Công ty đã đầu tư vào phần mềm mới để xử lý dữ liệu nhanh hơn.)
- Data processing is a key step in scientific research. (Xử lý dữ liệu là một bước quan trọng trong nghiên cứu khoa học.)
- The job involves the data processing of customer surveys. (Công việc này liên quan đến việc xử lý dữ liệu từ các cuộc khảo sát khách hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"automated data processing": xử lý dữ liệu tự động.
- Modern banks rely heavily on automated data processing. (Các ngân hàng hiện đại phụ thuộc rất nhiều vào xử lý dữ liệu tự động.)
"batch data processing": xử lý dữ liệu theo lô.
- Some reports are generated through batch data processing overnight. (Một số báo cáo được tạo ra thông qua xử lý dữ liệu theo lô qua đêm.)
"real-time data processing": xử lý dữ liệu theo thời gian thực.
- Stock trading platforms require real-time data processing. (Các nền tảng giao dịch chứng khoán yêu cầu xử lý dữ liệu theo thời gian thực.)
Biến thể và từ gần giống
Data processor (n): bộ xử lý dữ liệu; đơn vị/cá nhân thực hiện xử lý dữ liệu.
- The chip acts as the main data processor. (Con chip đóng vai trò là bộ xử lý dữ liệu chính.)
Process (v): xử lý.
- We need to process this data before the meeting. (Chúng ta cần xử lý dữ liệu này trước cuộc họp.)
Từ đồng nghĩa
- Information processing: xử lý thông tin.
- Data handling: thao tác/xử lý dữ liệu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ cụm danh từ "data processing")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "data processing")
Noun
- xử lý dữ liệu
- xử lý thông tin